cổ quái

cổ quái

Ông ấy có những ý tưởng rất cổ quái.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ lạ, khác thường, không bình thường: "cổ quái" dùng để chỉ những điều, sự vật, hoặc hành vi tính chất lạ lùng, kỳ dị, khó hiểu, vượt ra ngoài lẽ thường.
    • Kỳ cục, lập dị: Trong một số ngữ cảnh, "cổ quái" mô tả tính cách hoặc phong cách của một người có vẻ ngoài hoặc hành động khác thường, gây ngạc nhiên hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta một sở thích cổ quái sưu tầm xương động vật. (Sở thích của anh ấy rất kỳ lạ khác thường.)
    • Bức tranh này vẽ những hình thù cổ quái, trông thật khó hiểu. (Bức tranh những hình dạng kỳ dị, không giống ai.)
    • Cách ăn mặc của ấy hơi cổ quái so với đám đông. (Phong cách thời trang của ấy lập dị khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính cổ quái": đặc điểm của một người hành vi hoặc suy nghĩ lạ thường.

    • Tính cổ quái của ông ấy khiến mọi người vừa sợ vừa tò mò. (Sự lập dị của ông ấy tạo ra cảm giác vừa e dè vừa hiếu kỳ.)
  • "cổ quái khó ưa": cụm từ nhấn mạnh sự kỳ lạ đến mức gây khó chịu.

    • Thói quen cổ quái khó ưa của anh ta nói chuyện một mình giữa đám đông. (Thói quen lạ lùng phiền phức của anh ta tự nói chuyệnnơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ quái (tính từ): rất lạ, khác thường, thường mang sắc thái mạnh hơn "cổ quái".

    • Hành vi kỳ quái của nhân vật chính làm khán giả ngỡ ngàng. (Hành vi rất lạ của nhân vật chính khiến khán giả bất ngờ.)
  • Lập dị (tính từ): chỉ người tính cách hoặc phong cách khác thường, thường mang ý nhẹ nhàng hơn.

    • Anh ấy một nghệ sĩ lập dị, thích mặc đồ sặc sỡ. (Anh ấy nghệ sĩ phong cách khác thường, thích mặc đồ màu sắc nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ lạ: lạ thường, khó hiểu.
  • Dị thường: khác biệt so với chuẩn mực.
  • Quái dị: rất kỳ quái, thường mang tính tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • Cổ quái như quỷ: so sánh sự kỳ lạ đến mức đáng sợ.
    • Cách cư xử của hắn cổ quái như quỷ, không ai dám lại gần. (Hành vi của hắn kỳ lạ đáng sợ, không ai dám đến gần.)